Mô tả
Thông số kỹ thuật
- Loại máy điều hòa: 1 chiều
- Công suất làm lạnh: 9.000 BTU – 1HP
- Công nghệ Inverter: Có
- Diện tích sử dụng: < 15m2
- Gas sử dụng: R32
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 10.7/9.2/7.4 m3/phút
- Lưu lượng gió dàn nóng: 20.3 m3/phút
Mức tiêu thụ điện năng
- Công suất tiêu thụ: 690W
- Tiết kiệm điện: Inverter, Eco
- Nhãn năng lượng tiết kiệm: 5 sao
- CSPF: 6.59
Công nghệ làm lạnh
- Công nghệ làm lạnh: Công nghệ JET
Tiện ích
- Kháng khuẩn, khử mùi: Bộ lọc Enzyme, Bộ lọc Solar Filter
- Tính năng: Chế độ ngủ Sleep, Chức năng khử ẩm, Hẹn giờ Bật/Tắt, Làm lạnh nhanh, Tự động báo lỗi, Tự khởi động lại khi có điện
Thông số kích thước/Lắp đặt
- Kiểu lắp đặt: Treo tường
- Kích thước dàn lạnh: 87cm x 29cm x 23cm (Ngang x cao x sâu)
- Khối lượng dàn lạnh: 10kg
- Kích thước dàn nóng: 64.5cm x 54cm x 27.5cm (Ngang x cao x sâu)
- Khối lượng dàn nóng: 27kg
- Nguồn điện áp: 220V – 240V / 50Hz – 60Hz
- Dây điện: 4 x 1.5mm2
- Kích thước ống đồng (lỏng/gas): 6.35/9.52mm
- Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh: 10m
- Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20m
Xuất xứ & Bảo hành
- Năm ra mắt: 2022
- Thương hiệu: Mitsubishi Heavy
- Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
- Sản xuất tại: Thái Lan
- Bảo hành: Máy nén (5 năm theo chính sách Hãng), Thân máy (24 tháng theo chính sách Hãng)




